English → Vietnamese
abbacy
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
abbacy
* danh từ
- chức vị trưởng tu viện; quyền hạn trưởng tu viện
- chức vị trưởng tu viện; quyền hạn trưởng tu viện
Other matches
Other phrases built from the same root.
abbacy
* danh từ
- chức vị trưởng tu viện; quyền hạn trưởng tu viện
- chức vị trưởng tu viện; quyền hạn trưởng tu viện