English to Vietnamese
Search Query: abb
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
abb
|
* danh từ
- (nghành dệt) sợi canh, sợi khổ (của tấm vải) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
abb; alex boncayao brigade; revolutionary proletarian army; rpa-abb
|
an urban hit squad and guerrilla group of the Communist Party in the Philippines; formed in the 1980s
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
abb
|
* danh từ
- (nghành dệt) sợi canh, sợi khổ (của tấm vải) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
