English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tatty

Best translation match:
English Vietnamese
tatty
* tính từ
- tồi tàn, rách rưới, không sạch sẽ
- xấu xí, kém cỏi
- rẻ tiền và loè loẹt

May be synonymous with:
English English
tatty; moth-eaten; ratty; shabby
showing signs of wear and tear
tatty; brassy; cheap; flash; flashy; garish; gaudy; gimcrack; loud; meretricious; tacky; tawdry; trashy
tastelessly showy

May related with:
English Vietnamese
tattiness
* danh từ
- sự tồi tàn, sự rách rưới, tình trạng không sạch sẽ
- sự xấu xí, sự kém cỏi
- sự rẻ tiền và loè loẹt
tatty
* tính từ
- tồi tàn, rách rưới, không sạch sẽ
- xấu xí, kém cỏi
- rẻ tiền và loè loẹt
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: