English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tattoo

Best translation match:
English Vietnamese
tattoo
* danh từ
- (quân sự) hiệu trống tập trung buổi tối
- hồi trống dồn, tiếng gõ dồn
=to beat the devil's tattoo+ gõ dồn ngón tay
- dạ hội quân đội (có trống)
* nội động từ
- (quân sự) đánh trống tập trung buổi tối
- đánh dồn (trống); gõ dồn (ngón tay)
* danh từ
- hình xăm trên da
- sự xăm mình
* ngoại động từ
- xăm (da...)

Probably related with:
English Vietnamese
tattoo
hình xăm ; nó ; săm ; tiệm săm mình ; vết xăm ; vết xăm ấy ; xâm mình à ; xâm trên bu ; xâm trên bu ̣ ng ; xâm trên bu ̣ ; xâm ; xăm hình ; xăm mình ; xăm ;
tattoo
hình xăm ; săm ; tiệm săm mình ; tỏng ; vết xăm ; vết xăm ấy ; xâm mình à ; xâm ; xăm hình ; xăm mình ; xăm ;

May related with:
English Vietnamese
devil's tattoo
* danh từ
- sự gõ gõ (bằng ngón tay); sự giậm chân gõ nhịp
=to beat the devil's tattoo+ lấy ngón tay gõ gõ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: