English → Vietnamese
taught
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
taught
* động từ taught
- dạy, dạy học; dạy bảo, dạy dỗ
=to teach children to swim+ dạy cho trẻ con tập bơi
=to teach school+ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dạy học ở một trường, làm nghề nhà giáo
- dạy, dạy học; dạy bảo, dạy dỗ
=to teach children to swim+ dạy cho trẻ con tập bơi
=to teach school+ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dạy học ở một trường, làm nghề nhà giáo
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
taught
biết ; bài học cho ; bảo ; cho ; chỉ bảo ; chỉ cho ; chỉ ; có dạy ; da ; da ̣ y cho ; da ̣ y ; dạy cho ; dạy cách ; dạy dỗ ; dạy học ; dạy lại cho ; dạy rằng ; dạy ; dạy đến nơi ; dậy ; giáo viên ; giảng dạy ; giỏi ; h † ; hiểu ; huấn luyện ; học biết ; học về điều ; học ; học được ; khởi dạy dỗ ; khởi sự dạy dỗ ; kể cho ; luyện tập ; làm ; ng da ̣ y cho ; nói ra ; nói với ; nói ; sách ; truyền dạy ; tôi nghĩ ; tôi ; từng dạy ; ¡ y ; đa ̃ da ̣ y ; đang dạy ; đang ; đc ; đem ; đi dạy ; đã có dạy ; đã dạy cho ; đã dạy ; đã dậy ; đã nói với ; đã nói ; đã truyền dạy ; đã ; được dạy dỗ ; được dạy là ; được dạy ; được học ; được ; đậy ; đều nói ; ̉ ng da ̣ y cho ; ̣ da ̣ y ;
taught
bài học cho ; bảo ; cho ; chỉ bảo ; chỉ cho ; chỉ ; coi như không ; coi như ; coi ; có dạy ; da ; da ̣ y cho ; da ̣ y ; da ̣ ; dạy cho ; dạy cách ; dạy dỗ ; dạy học ; dạy lại cho ; dạy rằng ; dạy ; dạy đến nơi ; dậy ; giáo viên ; giảng dạy ; giỏi ; h † ; huấn luyện ; học biết ; học về điều ; học ; học được ; khởi dạy dỗ ; khởi sự dạy dỗ ; kể cho ; luyện tập ; làm ; ng da ̣ y cho ; nói với ; nói ; phượng ; sách ; truyền dạy ; từng dạy ; ¡ y ; đa ̃ da ̣ y ; đang dạy ; đc ; đi dạy ; đã có dạy ; đã dạy cho ; đã dạy ; đã dậy ; đã nói với ; đã nói ; đã truyền dạy ; đã ; được dạy dỗ ; được dạy là ; được dạy ; được học ; đậy ; đều nói ; ̣ da ̣ y ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- tự học
=self-taught man+ người tự học
- tự học
=self-taught man+ người tự học