English to Vietnamese
Search Query: tattler
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tattler
|
* danh từ
- người ba hoa, người bẻm mép; người hay nói chuyện nhảm, người hay nói chuyện tầm phào |
May be synonymous with:
| English | English |
|
tattler; blabbermouth; talebearer; taleteller; tattletale; telltale
|
someone who gossips indiscreetly
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tittle-tattler
|
- như talebearer
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
