English → Vietnamese
tattoos
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
tattoos
dầu ; hãy xăm ; hình xăm mà ; hình xăm na ̀ y ; hình xăm ; mấy vết xăm ; một hình xăm ; những hình xăm ; những vết xăm ; vết xăm ; xăm của ; xăm hình ; xăm mình ; xăm ;
tattoos
dầu ; hãy xăm ; hình xăm mà ; hình xăm na ̀ y ; hình xăm ; mấy vết xăm ; một hình xăm ; những hình xăm ; những vết xăm ; vết xăm ; xăm của ; xăm hình ; xăm mình ; xăm ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
devil's tattoo
* danh từ
- sự gõ gõ (bằng ngón tay); sự giậm chân gõ nhịp
=to beat the devil's tattoo+ lấy ngón tay gõ gõ
- sự gõ gõ (bằng ngón tay); sự giậm chân gõ nhịp
=to beat the devil's tattoo+ lấy ngón tay gõ gõ