English to Vietnamese
Search Query: tattoos
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
tattoos
|
dầu ; hãy xăm ; hình xăm mà ; hình xăm na ̀ y ; hình xăm ; mấy vết xăm ; một hình xăm ; những hình xăm ; những vết xăm ; vết xăm ; xăm của ; xăm hình ; xăm mình ; xăm ;
|
|
tattoos
|
dầu ; hãy xăm ; hình xăm mà ; hình xăm na ̀ y ; hình xăm ; mấy vết xăm ; một hình xăm ; những hình xăm ; những vết xăm ; vết xăm ; xăm của ; xăm hình ; xăm mình ; xăm ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
devil's tattoo
|
* danh từ
- sự gõ gõ (bằng ngón tay); sự giậm chân gõ nhịp =to beat the devil's tattoo+ lấy ngón tay gõ gõ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
