English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tarrying

Best translation match:
English Vietnamese
tarrying
* danh từ
- sự ở lại, sự nán lại, sự lưu lại
- sự chậm trễ
- sự đời chờ

May related with:
English Vietnamese
tarry
* tính từ
- giống nhựa, giống hắc ín
- quét nhựa, dính nhựa, quét hắc ín, dính hắc ín
* nội động từ
- (văn học) (+ at, in) ở lại, nán lại, lưu lại
- chậm, trễ
- (+ for) đợi chờ
tarrying
* danh từ
- sự ở lại, sự nán lại, sự lưu lại
- sự chậm trễ
- sự đời chờ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: