EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

tarrying

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

tarrying
* danh từ
- sự ở lại, sự nán lại, sự lưu lại
- sự chậm trễ
- sự đời chờ

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- giống nhựa, giống hắc ín
- quét nhựa, dính nhựa, quét hắc ín, dính hắc ín
* nội động từ
- (văn học) (+ at, in) ở lại, nán lại, lưu lại
- chậm, trễ
- (+ for) đợi chờ
tarrying
* danh từ
- sự ở lại, sự nán lại, sự lưu lại
- sự chậm trễ
- sự đời chờ

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with T