English to Vietnamese
Search Query: tarsi
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tarsi
|
* danh từ, số nhiều ttarsi
- (giải phẫu) khối xương cổ chân, tụ cốt cổ chân |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tarsi
|
* danh từ, số nhiều ttarsi
- (giải phẫu) khối xương cổ chân, tụ cốt cổ chân |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
