English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tarring

Best translation match:
English Vietnamese
tarring
* danh từ
- sự tẩm quét nhựa
- sự rải nhựa; hắc ín (đường sá)

May related with:
English Vietnamese
coal-tar
* danh từ
- nhựa than đá
jack tar
* danh từ
- thuỷ thủ
rock-tar
* danh từ
- dầu mỏ
tar macadam
* danh từ
- đá giăm trộn hắc ín (để rải mặt đường)
tar-brush
* danh từ
- chổi quét hắc ín
tar-sealed
* tính từ
- (Tân tây lan) rải đá giăm trộn hắc ín
coal tar
- nhựa than đá
tar-water
* danh từ
- nước nhựa chương (thuốc sát trùng)
tarred
* tính từ
- thuộc nhựa cây
- tẩm (quét) nhựa
tarring
* danh từ
- sự tẩm quét nhựa
- sự rải nhựa; hắc ín (đường sá)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: