English to Vietnamese
Search Query: tallness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tallness
|
* danh từ
- bề cao, chiều cao (của một người) - tầm vóc cao |
May be synonymous with:
| English | English |
|
tallness; height
|
the vertical dimension of extension; distance from the base of something to the top
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
rat's-tall
|
* danh từ
- đuôi chuột - vật giống đuôi chuột - (kỹ thuật) giũa tròn nh |
|
tallness
|
* danh từ
- bề cao, chiều cao (của một người) - tầm vóc cao |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
