English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tallness

Best translation match:
English Vietnamese
tallness
* danh từ
- bề cao, chiều cao (của một người)
- tầm vóc cao

May be synonymous with:
English English
tallness; height
the vertical dimension of extension; distance from the base of something to the top

May related with:
English Vietnamese
rat's-tall
* danh từ
- đuôi chuột
- vật giống đuôi chuột
- (kỹ thuật) giũa tròn nh
tallness
* danh từ
- bề cao, chiều cao (của một người)
- tầm vóc cao
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: