English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tally

Best translation match:
English Vietnamese
tally
* danh từ
- sự kiểm điểm (hàng hoá, tên...)
- nhãn (ghi tên hàng); biển (khắc tên cây ở vường bách thảo...)
- (pháp lý) bản đối chiếu, vật đối chiếu
- (thương nghiệp) số tính toán (chục, tá, trăm...)
- (sử học) thẻ ghi nợ; dấu khắc để ghi nợ
* ngoại động từ
- kiểm (tên, hàng hoá...)
- gắn nhãn, đeo biển vào
- (sử học) khắc đấu (để ghi nợ...)
* nội động từ
- kiểm, đếm
- hợp nhau, phù hợp, ăn khớp với nhau
=what you say doesn't tally with what he told me+ điều anh nói không phù hợp với điều nó đã nói với tôi

Probably related with:
English Vietnamese
tally
kiểm ; kiểm đi ; lệnh phù ; phù hợp ; phù này ; suy nghĩ ;
tally
kiểm đi ; lệnh phù ; phù này ; suy nghĩ ;

May be synonymous with:
English English
tally; run
a score in baseball made by a runner touching all four bases safely
tally; reckoning
a bill for an amount due
tally; count; counting; enumeration; numeration; reckoning
the act of counting; reciting numbers in ascending order
tally; agree; check; correspond; fit; gibe; jibe; match
be compatible, similar or consistent; coincide in their characteristics
tally; hit; rack up; score
gain points in a game
tally; chalk up
keep score, as in games
tally; add; add together; add up; sum; sum up; summate; tot; tot up; total; tote up
determine the sum of

May related with:
English Vietnamese
tally
* danh từ
- sự kiểm điểm (hàng hoá, tên...)
- nhãn (ghi tên hàng); biển (khắc tên cây ở vường bách thảo...)
- (pháp lý) bản đối chiếu, vật đối chiếu
- (thương nghiệp) số tính toán (chục, tá, trăm...)
- (sử học) thẻ ghi nợ; dấu khắc để ghi nợ
* ngoại động từ
- kiểm (tên, hàng hoá...)
- gắn nhãn, đeo biển vào
- (sử học) khắc đấu (để ghi nợ...)
* nội động từ
- kiểm, đếm
- hợp nhau, phù hợp, ăn khớp với nhau
=what you say doesn't tally with what he told me+ điều anh nói không phù hợp với điều nó đã nói với tôi
tally trade
* danh từ
- cách bán chịu trả dần
tally-ho
* thán từ
- hú
* danh từ
- tiếng hú (của người đi săn)
* động từ
- hú
tally-shop
* danh từ
- cửa hàng bán chịu trả dần
tally-sheet
* danh từ
- bản kiểm kê
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: