English to Vietnamese
Search Query: tallow
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tallow
|
* danh từ
- mỡ (để làm nến, làm xà phòng...) =vegetable tallow+ mỡ thực vật * ngoại động từ - bôi mỡ, trét mỡ =tallowed leather+ da bôi mỡ - vỗ béo =to tallow sheep+ vỗ béo cừu |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tallow-chandler
|
* danh từ
- người buôn nến - người sản xuất nến |
|
tallow-face
|
* danh từ
- người tái nhợt, người nhợt nhạt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
