English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tallow

Best translation match:
English Vietnamese
tallow
* danh từ
- mỡ (để làm nến, làm xà phòng...)
=vegetable tallow+ mỡ thực vật
* ngoại động từ
- bôi mỡ, trét mỡ
=tallowed leather+ da bôi mỡ
- vỗ béo
=to tallow sheep+ vỗ béo cừu

May related with:
English Vietnamese
tallow-chandler
* danh từ
- người buôn nến
- người sản xuất nến
tallow-face
* danh từ
- người tái nhợt, người nhợt nhạt
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: