English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tallis

Probably related with:
English Vietnamese
tallis
́ tallis ;
tallis
́ tallis ;

May be synonymous with:
English English
tallis; thomas tallis
English organist and composer of church and secular music; was granted a monopoly in music printing with William Byrd (1505-1585)
tallis; prayer shawl; tallith
(Judaism) a shawl with a ritually knotted fringe at each corner; worn by Jews at morning prayer

May related with:
English Vietnamese
tally
* danh từ
- sự kiểm điểm (hàng hoá, tên...)
- nhãn (ghi tên hàng); biển (khắc tên cây ở vường bách thảo...)
- (pháp lý) bản đối chiếu, vật đối chiếu
- (thương nghiệp) số tính toán (chục, tá, trăm...)
- (sử học) thẻ ghi nợ; dấu khắc để ghi nợ
* ngoại động từ
- kiểm (tên, hàng hoá...)
- gắn nhãn, đeo biển vào
- (sử học) khắc đấu (để ghi nợ...)
* nội động từ
- kiểm, đếm
- hợp nhau, phù hợp, ăn khớp với nhau
=what you say doesn't tally with what he told me+ điều anh nói không phù hợp với điều nó đã nói với tôi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: