English to Vietnamese
Search Query: taller
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
taller
|
cao hơn cơ ; cao hơn khi ; cao hơn nhiều ; cao hơn ; cao hơn đấy ; cao hẳn ; cao lên à ; cao lớn ; cao to hơn ; cao ; căn nhà cao ; hơn ; lại cao ; nên cao hơn ; trong thần thoại ; trông cao hơn ; với quá cao ;
|
|
taller
|
cao hơn cơ ; cao hơn khi ; cao hơn nhiều ; cao hơn ; cao hơn đấy ; cao hẳn ; cao lên à ; cao lớn ; cao to hơn ; cao ; căn nhà cao ; hơn ; lại cao ; nên cao hơn ; trong thần thoại ; trông cao hơn ; với quá cao ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
taller
|
cao hơn cơ ; cao hơn khi ; cao hơn nhiều ; cao hơn ; cao hơn đấy ; cao hẳn ; cao lên à ; cao lớn ; cao to hơn ; cao ; căn nhà cao ; hơn ; lại cao ; nên cao hơn ; trong thần thoại ; trông cao hơn ; với quá cao ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
