English → Vietnamese
taller
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
taller
cao hơn cơ ; cao hơn khi ; cao hơn nhiều ; cao hơn ; cao hơn đấy ; cao hẳn ; cao lên à ; cao lớn ; cao to hơn ; cao ; căn nhà cao ; hơn ; lại cao ; nên cao hơn ; trong thần thoại ; trông cao hơn ; với quá cao ;
taller
cao hơn cơ ; cao hơn khi ; cao hơn nhiều ; cao hơn ; cao hơn đấy ; cao hẳn ; cao lên à ; cao lớn ; cao to hơn ; cao ; căn nhà cao ; hơn ; lại cao ; nên cao hơn ; trong thần thoại ; trông cao hơn ; với quá cao ;