English → Vietnamese
table-board
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
table-board
* danh từ
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) chế độ trợ cấp một phần (không có chỗ ở)
- mặt bàn
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) chế độ trợ cấp một phần (không có chỗ ở)
- mặt bàn