English → Vietnamese
bitewing
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bitewing
* danh từ
- phim chụp tia X chân răng cả hàm trên hàm dưới
- phim chụp tia X chân răng cả hàm trên hàm dưới
Other matches
Other phrases built from the same root.
bitewing
* danh từ
- phim chụp tia X chân răng cả hàm trên hàm dưới
- phim chụp tia X chân răng cả hàm trên hàm dưới