English → Vietnamese
stranding
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stranding
* danh từ
- sự bện dây; xe sợi
- sự bện dây; xe sợi
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- bị mắc cạn (tàu)
- bị lâm vào cảnh khó khăn, bị lâm vào cảnh không biết xoay xở ra sao
- bị bỏ rơi; bị bỏ lại đằng sau
- bị mắc cạn (tàu)
- bị lâm vào cảnh khó khăn, bị lâm vào cảnh không biết xoay xở ra sao
- bị bỏ rơi; bị bỏ lại đằng sau
stranding
* danh từ
- sự bện dây; xe sợi
- sự bện dây; xe sợi