English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: stranding

Best translation match:
English Vietnamese
stranding
* danh từ
- sự bện dây; xe sợi

May related with:
English Vietnamese
stranded
* tính từ
- bị mắc cạn (tàu)
- bị lâm vào cảnh khó khăn, bị lâm vào cảnh không biết xoay xở ra sao
- bị bỏ rơi; bị bỏ lại đằng sau
stranding
* danh từ
- sự bện dây; xe sợi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: