English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: stranded

Best translation match:
English Vietnamese
stranded
* tính từ
- bị mắc cạn (tàu)
- bị lâm vào cảnh khó khăn, bị lâm vào cảnh không biết xoay xở ra sao
- bị bỏ rơi; bị bỏ lại đằng sau

Probably related with:
English Vietnamese
stranded
bơ vơ ; bị mắc cạn ; bị mắc kẹt ; gây phiền hà ; kẹt ; lang thang khắp ; lạc ; lỡ đường ; mắc cạn ; mắc kẹt ; đứng ;
stranded
bơ vơ ; bị mắc cạn ; bị mắc kẹt ; gây phiền hà ; kẹt ; lang thang khắp ; lạc ; lỡ đường ; mắc cạn ; mắc kẹt ; đứng ;

May be synonymous with:
English English
stranded; isolated; marooned
cut off or left behind

May related with:
English Vietnamese
stranded
* tính từ
- bị mắc cạn (tàu)
- bị lâm vào cảnh khó khăn, bị lâm vào cảnh không biết xoay xở ra sao
- bị bỏ rơi; bị bỏ lại đằng sau
stranding
* danh từ
- sự bện dây; xe sợi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: