English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: strangeness

Best translation match:
English Vietnamese
strangeness
* danh từ
- tính lạ, tính xa lạ
- tính kỳ lạ, tính kỳ quặc

Probably related with:
English Vietnamese
strangeness
cái lạ một ; cái lạ ; khác lạ ; kỳ lạ ; lạ lẫm ; sự kì lạ ;
strangeness
cái lạ một ; cái lạ ; khác lạ ; kỳ lạ ; lạ lẫm ; sự kì lạ ;

May be synonymous with:
English English
strangeness; unfamiliarity
unusualness as a consequence of not being well known
strangeness; charm
(physics) one of the six flavors of quark
strangeness; curiousness; foreignness
the quality of being alien or not native

May related with:
English Vietnamese
strange
* tính từ
- lạ, xa lạ, không quen biết
=strange land+ đất lạ, đất nước người
- kỳ lạ, kỳ dị, kỳ quặc
=a strange story+ một câu chuyện kỳ lạ
=he is very strange in his manner+ thái độ của nó rất kỳ quặc; nó có vẻ điên điên khùng khùng
- mới, chưa quen
=I am strange to the work+ công việc đối với tôi rất mới
=I am quite strange here+ tôi không phải người vùng này
!to feel strange
- thấy trong người khang khác, thấy choáng váng
- thấy lạ, cảm thấy xa lạ, cảm thấy không được thoải mái
strangely
* phó từ
- lạ lùng
- kỳ lạ, kỳ quặc
strangeness
* danh từ
- tính lạ, tính xa lạ
- tính kỳ lạ, tính kỳ quặc
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: