English to Vietnamese
Search Query: strand
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
strand
|
* danh từ
- (thơ ca); (văn học) bờ (biển, sông, hồ) * ngoại động từ - làm mắc cạn * nội động từ - mắc cạn (tàu) * danh từ - tao (của dây) - thành phần, bộ phận (của một thể phức hợp) * ngoại động từ - đánh đứt một tao (của một sợi dây thừng...) - bện (thừng) bằng tao |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
strand
|
chuỗi adn ; chuỗi ; dây ; t ;
|
|
strand
|
chuỗi adn ; chuỗi hạt adn ; chuỗi ; dây ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
strand; chain; string
|
a necklace made by a stringing objects together
|
|
strand; fibril; filament
|
a very slender natural or synthetic fiber
|
|
strand; maroon
|
leave stranded or isolated with little hope of rescue
|
|
strand; ground; run aground
|
bring to the ground
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
stranded
|
* tính từ
- bị mắc cạn (tàu) - bị lâm vào cảnh khó khăn, bị lâm vào cảnh không biết xoay xở ra sao - bị bỏ rơi; bị bỏ lại đằng sau |
|
stranding
|
* danh từ
- sự bện dây; xe sợi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
