English → Vietnamese
strafe
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
strafe
* danh từ
- (từ lóng) sự bắn phá, sự oanh tạc
- sự khiển trách, sự quở trách; sự mắng như tát nước vào mặt; sự quất túi bụi
* ngoại động từ
- (từ lóng) bắn phá, oanh tạc
- khiển trách, quở trách; mắng như tát nước vào mặt; quất túi bụi
- (từ lóng) sự bắn phá, sự oanh tạc
- sự khiển trách, sự quở trách; sự mắng như tát nước vào mặt; sự quất túi bụi
* ngoại động từ
- (từ lóng) bắn phá, oanh tạc
- khiển trách, quở trách; mắng như tát nước vào mặt; quất túi bụi