English → Vietnamese
straggly
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
straggly
* tính từ
- rời rạc, lộn xộn, không theo hàng lối
- rải rác lẻ tẻ
=straggling villages+ làng mạc rải rác đây đó
- bò lan um tùm (cây)
- rời rạc, lộn xộn, không theo hàng lối
- rải rác lẻ tẻ
=straggling villages+ làng mạc rải rác đây đó
- bò lan um tùm (cây)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
straggly rambling; sprawling; straggling
spreading out in different directions
Other matches
Other phrases built from the same root.
straggly
* tính từ
- rời rạc, lộn xộn, không theo hàng lối
- rải rác lẻ tẻ
=straggling villages+ làng mạc rải rác đây đó
- bò lan um tùm (cây)
- rời rạc, lộn xộn, không theo hàng lối
- rải rác lẻ tẻ
=straggling villages+ làng mạc rải rác đây đó
- bò lan um tùm (cây)