English → Vietnamese
straggle
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
straggle
* nội động từ
- đi rời rạc, đi lộn xộn
- tụt hậu, đi lạc đàn
=crowd straggles along+ đám đông đi lộn xộn rời rạc
- rải rác đây đó, lẻ tẻ
=houses that straggle round the lake+ nhà cất rải rác quanh hồ
- bò lan um tùm (cây)
- đi rời rạc, đi lộn xộn
- tụt hậu, đi lạc đàn
=crowd straggles along+ đám đông đi lộn xộn rời rạc
- rải rác đây đó, lẻ tẻ
=houses that straggle round the lake+ nhà cất rải rác quanh hồ
- bò lan um tùm (cây)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
straggle
dội hình ; lôn xộn ;
straggle
dội hình ; lôn xộn ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
straggle depart; digress; sidetrack
wander from a direct or straight course
straggle sprawl
go, come, or spread in a rambling or irregular way
Other matches
Other phrases built from the same root.
straggle
* nội động từ
- đi rời rạc, đi lộn xộn
- tụt hậu, đi lạc đàn
=crowd straggles along+ đám đông đi lộn xộn rời rạc
- rải rác đây đó, lẻ tẻ
=houses that straggle round the lake+ nhà cất rải rác quanh hồ
- bò lan um tùm (cây)
- đi rời rạc, đi lộn xộn
- tụt hậu, đi lạc đàn
=crowd straggles along+ đám đông đi lộn xộn rời rạc
- rải rác đây đó, lẻ tẻ
=houses that straggle round the lake+ nhà cất rải rác quanh hồ
- bò lan um tùm (cây)
* tính từ
- rời rạc, lộn xộn, không theo hàng lối
- rải rác lẻ tẻ
=straggling villages+ làng mạc rải rác đây đó
- bò lan um tùm (cây)
- rời rạc, lộn xộn, không theo hàng lối
- rải rác lẻ tẻ
=straggling villages+ làng mạc rải rác đây đó
- bò lan um tùm (cây)