English → Vietnamese
straggler
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
straggler
* danh từ
- người đi không theo hàng theo lối
- người tụt hậu
- (từ cổ,nghĩa cổ) anh chàng lang thang
- người đi không theo hàng theo lối
- người tụt hậu
- (từ cổ,nghĩa cổ) anh chàng lang thang
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
straggler strayer
someone who strays or falls behind