English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: stitch

Best translation match:
English Vietnamese
stitch
* danh từ
- mẫu khâu, mũi đan, mũi thêu
=to put stitches in a wound+ khâu vết thương lại
- (thông tục) một tí, một mảnh
=he hasn't done a stitch of work+ nó chẳng làm một tí công việc gì
=wearing not a stitch of clothes+ không mặc một manh áo nào
- sự đau xóc
!a stitch in time saves nine
- chữa ngay đỡ gay sau này
!he has not a dry stitch on him
- anh ta ướt như chuột lột
* động từ
- khâu, may
!to stitch up
- vá

Probably related with:
English Vietnamese
stitch
ghép ; khâu ; kết ; liệm ; mũi nào ; nối ; vá ; đan ;
stitch
ghép ; khâu ; kết ; liệm ; mũi nào ; nối ; vá ; đan ;

May be synonymous with:
English English
stitch; run up; sew; sew together
fasten by sewing; do needlework

May related with:
English Vietnamese
chain-stitch
* danh từ
- đường khâu (theo kiểu) mắt xích; đường thêu mắt xích
cross-stitch
* danh từ
- mũi chéo nhau, mũi chữ thập (khâu, thêu)
feather-stitch
* danh từ
- sự khâu theo đường chữ chi
- đường khâu chữ chi (để trang trí)
* động từ
- khâu theo đường chữ chi
gobble-stitch
* danh từ
- mũi khâu vội
hem-stitch
* danh từ
- mũi khâu giua
* ngoại động từ
- giua (mùi soa...)
oriental stitch
* danh từ
- mũi khâu vắt
cable stitch
* danh từ
- mũi đan giống như dây thừng xoắn
lock-stitch
* danh từ
- mũi khâu chằng
loop-stitch
* danh từ
- đường may gồm những vòng
purl stitch
* danh từ
- mũi đan móc (tạo ra những gờ nổi ở mặt trên)
running stitch
* nội động từ
- khâu lược
stitched
* tính từ
- được khâu lại
- được đóng bằng ghim
stitching
* danh từ
- đường khâu, mũi khâu
wire-stitch
* ngoại động từ
- cột chặt bằng dây thép
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: