English → Vietnamese
stitching
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stitching
* danh từ
- đường khâu, mũi khâu
- đường khâu, mũi khâu
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
stitching sewing
joining or attaching by stitches
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- đường khâu (theo kiểu) mắt xích; đường thêu mắt xích
- đường khâu (theo kiểu) mắt xích; đường thêu mắt xích
* danh từ
- mũi chéo nhau, mũi chữ thập (khâu, thêu)
- mũi chéo nhau, mũi chữ thập (khâu, thêu)
* danh từ
- sự khâu theo đường chữ chi
- đường khâu chữ chi (để trang trí)
* động từ
- khâu theo đường chữ chi
- sự khâu theo đường chữ chi
- đường khâu chữ chi (để trang trí)
* động từ
- khâu theo đường chữ chi
* danh từ
- mũi khâu vội
- mũi khâu vội
* danh từ
- mũi khâu giua
* ngoại động từ
- giua (mùi soa...)
- mũi khâu giua
* ngoại động từ
- giua (mùi soa...)
oriental stitch
* danh từ
- mũi khâu vắt
- mũi khâu vắt
cable stitch
* danh từ
- mũi đan giống như dây thừng xoắn
- mũi đan giống như dây thừng xoắn
* danh từ
- mũi khâu chằng
- mũi khâu chằng
* danh từ
- đường may gồm những vòng
- đường may gồm những vòng
purl stitch
* danh từ
- mũi đan móc (tạo ra những gờ nổi ở mặt trên)
- mũi đan móc (tạo ra những gờ nổi ở mặt trên)
running stitch
* nội động từ
- khâu lược
- khâu lược
saddle stitching
* danh từ
- mũi khâu dài bằng chỉ to dùng để trang trí
- mũi khâu dài bằng chỉ to dùng để trang trí
* tính từ
- được khâu lại
- được đóng bằng ghim
- được khâu lại
- được đóng bằng ghim
stitching
* danh từ
- đường khâu, mũi khâu
- đường khâu, mũi khâu
* ngoại động từ
- cột chặt bằng dây thép
- cột chặt bằng dây thép