English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: stirrup

Best translation match:
English Vietnamese
stirrup
* danh từ
- bàn đạp (ở yên ngựa)

Probably related with:
English Vietnamese
stirrup
bàn đạp dùm ; cái bàn đạp ;
stirrup
bàn đạp dùm ; cái bàn đạp ;

May be synonymous with:
English English
stirrup; stirrup iron
support consisting of metal loops into which rider's feet go
stirrup; stapes
the stirrup-shaped ossicle that transmits sound from the incus to the cochlea

May related with:
English Vietnamese
stirrup-bone
* danh từ
- (giải phẫu) xương bàn đạp
stirrup-cup
* danh từ
- chén rượu tiễn đưa
stirrup-pump
* danh từ
- bơm cứu hoả xách tay
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: