English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: stirrings

Probably related with:
English Vietnamese
stirrings
xáo động ;
stirrings
xáo động ;

May related with:
English Vietnamese
stir-about
* danh từ
- cháo
stirring
* tính từ
- sôi nổi
=stirring times+ thời đại sôi nổi
=to lead a stirring life+ sống một cuộc đời sôi nổi
- kích thích, khích động
- gây xúc động
=a stirring speech+ bài diễn văn làm mọi người phải xúc động
stir-fry
* ngoại động từstir-fried+xào (rau, thịt )
* danh từ
- món xào (món ăn phương đông)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: