English → Vietnamese
stithy
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stithy
* danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) lò rèn
- (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) lò rèn
Other matches
Other phrases built from the same root.
stithy
* danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) lò rèn
- (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) lò rèn