English to Vietnamese
Search Query: steep
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
steep
|
* tính từ
- dốc =steep hill+ đồi dốc - (thông tục) quá quắt, không biết đều =steep demand+ sự đòi hỏi quá quắt - ngoa, phóng đại, không thể tin được =steep story+ câu chuyện không thể tin được * danh từ - dốc, chỗ dốc, sườn dốc - sự ngâm (vào nước) =to put something in steep+ ngâm vật gì - nước ngâm * ngoại động từ - ngâm vào nước =to steep in+ thấm, ngấm vào; mê mải, miệt mài =steeped in slumber+ ngủ mê mệt =steeped in misery+ nghèo rớt mồng tơi * nội động từ - bị ngâm |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
steep
|
cao ; cao đấy ; cơn ; dốc ; hơi quá đáng đó ; ngồi xuống ; nhiều đối ; nói dốc đứng ; quá cao ; thấm ; đắt ;
|
|
steep
|
bước ; cao ; cao đấy ; cơn ; dốc ; hơi quá đáng đó ; ngồi xuống ; nhiều đối ; nói dốc đứng ; quá cao ; thấm ; đắt ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
steep; absorb; engross; engulf; immerse; plunge; soak up
|
devote (oneself) fully to
|
|
steep; infuse
|
let sit in a liquid to extract a flavor or to cleanse
|
|
steep; exorbitant; extortionate; outrageous; unconscionable; usurious
|
greatly exceeding bounds of reason or moderation
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
steepness
|
* danh từ
- sự dốc (của đường đi); độ dốc |
|
steep-down
|
* tính từ
- sâu và hiểm trở |
|
steeping
|
* danh từ
- sự nhúng (tắm) ướt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
