English → Vietnamese
stateless
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stateless
* tính từ
- không được nước nào nhận là công dân; không có tư cách công dân (người)
- không được nước nào nhận là công dân; không có tư cách công dân (người)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
stateless
không có quốc tịch ; không quốc tịch ; tổ chức ;
stateless
không có quốc tịch ; không quốc tịch ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
stateless homeless
without nationality or citizenship
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tình trạng không được nước nào nhận là công dân; tình trạng không có tư cách công dân (người)
- tình trạng không được nước nào nhận là công dân; tình trạng không có tư cách công dân (người)