English → Vietnamese
statedly
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
statedly
* phó từ
- ở từng thời kỳ đã định, ở từng lúc đã định
- ở từng thời kỳ đã định, ở từng lúc đã định
Other matches
Other phrases built from the same root.
statedly
* phó từ
- ở từng thời kỳ đã định, ở từng lúc đã định
- ở từng thời kỳ đã định, ở từng lúc đã định