English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: statehood

Best translation match:
English Vietnamese
statehood
* danh từ
- cương vị một nước; một bang (ở Mỹ)

Probably related with:
English Vietnamese
statehood
cuộc chiến thành lập bang ; lập bang ; thành lập bang ; trở thành tiểu bang ;
statehood
cuộc chiến thành lập bang ; lập bang ; thành lập bang ; trở thành tiểu bang ;

May related with:
English Vietnamese
statehood
* danh từ
- cương vị một nước; một bang (ở Mỹ)
statehood
cuộc chiến thành lập bang ; lập bang ; thành lập bang ; trở thành tiểu bang ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: