English to Vietnamese
Search Query: statement
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
statement
|
* danh từ
- sự bày tỏ, sự trình bày, sự phát biểu =to require clearer statement+ cần được trình bày rõ ràng hơn nữa - lời tuyên bố; bản tuyên bố =a well-founded statement+ lời tuyên bố có cơ sở =joint statement+ bản tuyên bố chung |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
statement
|
biên bản mà ; biên bản ; biểu ; bài phát biểu ; bài phỏng vấn ; báo cáo ; báo tại ; báo ; bản báo cáo ; bản khai nói ; bản khai ; bản kê ; bản tuyên bố ; châu ; cáo kết ; cáo ; câu lệnh ; câu này ; câu nói ; câu ; gì về tin ; khai rằng ; khai ; khen sao ; khen ; khẩu hiệu ; khẳng định trên ; khẳng định ; luận gì không ; luận gì ; luận ; lần tuyên bố ; lời khai của ; lời khai ; lời này ; lời nói ; lời phát biểu ; lời tuyên bố ; lời tuyên ; lời ; nghĩa ; như sau ; này ; nói gì ; nói ; phát biểu ; phát ngôn ; phỏng vấn ; sự bày tỏ ; thông báo ; thông tin ; trình bày ; trường ; tuyên bố chính thức ; tuyên bố như ; tuyên bố này ; tuyên bố ; tuyên cáo ; tuyên ngôn ; tuyên ; tường trình ; về tin ; ý kiến ; đã thông báo ; đối ;
|
|
statement
|
biên bản mà ; biên bản ; biểu ; bài phát biểu ; bài phỏng vấn ; báo cáo ; báo tại ; báo ; bản báo cáo ; bản khai nói ; bản khai ; bản kê ; bản tuyên bố ; châu ; cáo kết ; cáo ; câu lệnh ; câu này ; câu nói ; câu ; gì về tin ; khai rằng ; khai ; khen sao ; khen ; khẩu hiệu ; khẳng định trên ; khẳng định ; luận gì không ; luận gì ; luận ; lần tuyên bố ; lời khai của ; lời khai ; lời này ; lời phát biểu ; lời tuyên bố ; lời tuyên ; lời ; nghĩa ; như sau ; nhận ; nói gì ; nói ; phát biểu ; phát ngôn ; phỏng vấn ; rỗi ; sự bày tỏ ; thông báo ; thông tin ; trình bày ; trường ; tuyên bố chính thức ; tuyên bố như ; tuyên bố này ; tuyên bố ; tuyên cáo ; tuyên ngôn ; tuyên ; tường trình ; về tin ; ý kiến ; đã thông báo ; đối ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
statement; argument
|
a fact or assertion offered as evidence that something is true
|
|
statement; affirmation; assertion
|
the act of affirming or asserting or stating something
|
|
statement; command; instruction; program line
|
(computer science) a line of code written as part of a computer program
|
|
statement; financial statement
|
a document showing credits and debits
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
average statement
|
* danh từ
- văn bản điều tra thiệt hại trên mặt biển |
|
mis-statement
|
* danh từ
- sự phát biểu sai, sự trình bày sai, sự tuyên bố sai |
|
accept statement
|
- (Tech) câu lệnh nhận
|
|
arbitrary statement
|
- (Tech) câu lệnh nhiệm ý
|
|
assignment statement
|
- (Tech) câu lệnh gán, câu lệnh chỉ định
|
|
backspace statement
|
- (Tech) câu lệnh LÙI
|
|
computer output statement
|
- (Tech) câu lệnh tạo xuất phẩm máy điện toán
|
|
computing statement
|
- (Tech) câu lệnh tính toán
|
|
conditional statement
|
- (Tech) lệnh tùy điều kiện
|
|
control statement
|
- (Tech) lệnh điều khiển
|
|
executable statement
|
- (Tech) câu lệnh khả thi
|
|
execute statement
|
- (Tech) câu lệnh thi hành
|
|
cash flow statement
|
- (Econ) Bản báo cáo luồng tiền / ngân lưu.
|
|
financial statement
|
- (Econ) Báo cáo tài chính.
|
|
income statement
|
- (Econ) Báo cáo thu nhập / Bản thu nhập.
|
|
bank statement
|
* danh từ
- bản in sẵn có ghi toàn bộ số tiền nhập và xuất ở tài khoản của khách hàng trong một kỳ hạn nhất định |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
