English → Vietnamese
statements
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
statements
báo cáo về ; báo cáo ; báo ; bản trình bày ; các báo cáo ; các bản kê khai ; cáo ; lời khai ; lời phát biểu ; lời trình bày ; lời tuyên bố ; phát biểu ; thông cáo ; tuyên bố ; tài khoản ;
statements
báo cáo về ; báo cáo ; báo ; bản trình bày ; các báo cáo ; các bản kê khai ; cáo ; lời khai ; lời phát biểu ; lời trình bày ; lời tuyên bố ; nhận ; phát biểu ; thông cáo ; toa ; tuyên bố ; tài khoản ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
average statement
* danh từ
- văn bản điều tra thiệt hại trên mặt biển
- văn bản điều tra thiệt hại trên mặt biển
* danh từ
- sự phát biểu sai, sự trình bày sai, sự tuyên bố sai
- sự phát biểu sai, sự trình bày sai, sự tuyên bố sai
accept statement
- (Tech) câu lệnh nhận
arbitrary statement
- (Tech) câu lệnh nhiệm ý
assignment statement
- (Tech) câu lệnh gán, câu lệnh chỉ định
backspace statement
- (Tech) câu lệnh LÙI
computer output statement
- (Tech) câu lệnh tạo xuất phẩm máy điện toán
computing statement
- (Tech) câu lệnh tính toán
conditional statement
- (Tech) lệnh tùy điều kiện
control statement
- (Tech) lệnh điều khiển
executable statement
- (Tech) câu lệnh khả thi
execute statement
- (Tech) câu lệnh thi hành
cash flow statement
- (Econ) Bản báo cáo luồng tiền / ngân lưu.
financial statement
- (Econ) Báo cáo tài chính.
income statement
- (Econ) Báo cáo thu nhập / Bản thu nhập.
bank statement
* danh từ
- bản in sẵn có ghi toàn bộ số tiền nhập và xuất ở tài khoản của khách hàng trong một kỳ hạn nhất định
- bản in sẵn có ghi toàn bộ số tiền nhập và xuất ở tài khoản của khách hàng trong một kỳ hạn nhất định