English → Vietnamese
starting-gate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
starting-gate
* danh từ
- rào chắn ở chỗ xuất phát cuộc đua ngựa, đua chó được kéo lên khi bắt đầu cuộc đua
- rào chắn ở chỗ xuất phát cuộc đua ngựa, đua chó được kéo lên khi bắt đầu cuộc đua