English to Vietnamese
Search Query: startle
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
startle
|
* danh từ
- sự giật mình; cái giật mình - điều làm giật mình * ngoại động từ - làm giật mình, làm hoảng hốt * nội động từ - giật nảy mình |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
startle
|
giật mình ; giựt mình ; hoảng sợ ; làm cô giật ;
|
|
startle
|
giật mình ; giựt mình ; hoảng sợ ; làm cô giật ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
startle; jump; start
|
a sudden involuntary movement
|
|
startle; galvanise; galvanize
|
to stimulate to action
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
startle
|
* danh từ
- sự giật mình; cái giật mình - điều làm giật mình * ngoại động từ - làm giật mình, làm hoảng hốt * nội động từ - giật nảy mình |
|
startling
|
* tính từ
- làm giật mình, làm hoảng hốt, làm sửng sốt =startling discovery+ sự phát hiện làm mọi người phải sửng sốt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
