English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: starter

Best translation match:
English Vietnamese
starter
* danh từ
- người ra lệnh xuất phát (một cuộc đua)
- đấu thủ xuất phát trong cuộc đua
- (kỹ thuật) nhân viên điều độ
- (kỹ thuật) bộ khởi động

Probably related with:
English Vietnamese
starter
bắt đầu ; khởi đầu ; khởi động ; lệnh ; món khai vị ; món ăn ; phận khởi động ; ra lệnh ; thì ; vào ; điều khiển ; đầu của ; đầu ;
starter
bắt đầu ; khởi đầu ; khởi động ; lệnh ; món khai vị ; món ăn ; phận khởi động ; ra lệnh ; thì ; vào ; điều khiển ;

May be synonymous with:
English English
starter; starter motor; starting motor
an electric motor for starting an engine
starter; dispatcher
the official who signals the beginning of a race or competition
starter; entrant; fledgeling; fledgling; freshman; neophyte; newbie; newcomer
any new participant in some activity
starter; appetiser; appetizer
food or drink to stimulate the appetite (usually served before a meal or as the first course)
starter; crank
a hand tool consisting of a rotating shaft with parallel handle

May related with:
English Vietnamese
kick-starter
* danh từ
- cần khởi động (mô tô)
self-starter
* danh từ
- (kỹ thuật) cái tự khởi động
automatic starter
- (Tech) bộ khởi động tự động
non-starter
* danh từ
- ngựa đưa ra cuộc đua nhưng không tham gia đua
- người không có triển vọng thành công
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: