English → Vietnamese
startled
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
startled
bị giật mình ; giật mình bừng tỉnh ; giật mình làm ; giật mình ; giựt mình mà ; giựt mình ; hoảng hốt ; toàn sửng sốt ;
startled
bị giật mình ; giâ ; giâ ̣ ; giật mình bừng tỉnh ; giật mình làm ; giật mình ; giựt mình mà ; giựt mình ; hoảng hốt ; toàn sửng sốt ; ̉ giâ ; ̉ giâ ̣ ;
Other matches
Other phrases built from the same root.