EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

starters

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

starters
bắt đầu mới ; dụ như ; hết ; khai vị đó ; phát trễ thôi ; trước ;
starters
bắt đầu mới ; dụ như ; hết ; khai vị đó ; phát trễ thôi ; trước ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- cần khởi động (mô tô)
* danh từ
- (kỹ thuật) cái tự khởi động
automatic starter
- (Tech) bộ khởi động tự động
* danh từ
- ngựa đưa ra cuộc đua nhưng không tham gia đua
- người không có triển vọng thành công

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S