English → Vietnamese
stalky
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stalky
* tính từ
- như cuống, thon dài
- có cuống
- như cuống, thon dài
- có cuống
Other matches
Other phrases built from the same root.
stalky
* tính từ
- như cuống, thon dài
- có cuống
- như cuống, thon dài
- có cuống