English → Vietnamese
stallage
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stallage
* danh từ
- khu vực dựng quán
- tiền thuê quán ở chợ
- quyền dựng quán ở chợ
- khu vực dựng quán
- tiền thuê quán ở chợ
- quyền dựng quán ở chợ
Other matches
Other phrases built from the same root.
stallage
* danh từ
- khu vực dựng quán
- tiền thuê quán ở chợ
- quyền dựng quán ở chợ
- khu vực dựng quán
- tiền thuê quán ở chợ
- quyền dựng quán ở chợ