English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: stalking

Probably related with:
English Vietnamese
stalking
bị rình rập ; dõi ; lén săn ; lại rình ; lại đang rình ; muốn truy ; phiền ; rình rập ; rình ; săn ; săn đuổi ; theo dõi ; theo ; theo đuổi tôi ; theo đuổi ; tội bám theo ; vậy ; ám quẻ ; đang theo dõi ; đi theo ; đuôi ; đuổi ; định cắn ;
stalking
bị rình rập ; dõi ; lén săn ; lại rình ; lại đang rình ; muốn truy ; phiền ; rình rập ; rình ; săn ; săn đuổi ; theo dõi ; theo ; theo đuổi tôi ; theo đuổi ; tội bám theo ; vậy ; ám quẻ ; đang theo dõi ; đi theo ; đuôi ; đuổi ; định cắn ;

May be synonymous with:
English English
stalking; stalk; still hunt
a hunt for game carried on by following it stealthily or waiting in ambush
stalking; stalk
the act of following prey stealthily

May related with:
English Vietnamese
corn-stalk
* danh từ
- thân cây ngô
- (thông tục) người cao mà gầy, anh chàng cò hương
deer-stalking
* danh từ
- sự săn hươu nai
stalked
* tính từ
- có thân; có cuống
stalking-horse
* danh từ
- ngựa làm bình phong cho người đi săn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người ứng cử đưa ra làm bung xung
- cớ, bình phong (nghĩa bóng)
flower-stalk
* danh từ
- cuống hoa
root-stalk
* danh từ
- thân rễ
stalk-eyed
* tính từ
- có cuống mắt (tôm, cua)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: