English → Vietnamese
stall-fed
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stall-fed
* thời quá khứ & động tính từ quá khứ của sttall-feed
* tính từ
- được nhốt trong chuồng để vỗ béo
* tính từ
- được nhốt trong chuồng để vỗ béo