English → Vietnamese
spurious
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
spurious
* tính từ
- giả, giả mạo
=spurious coin+ đồng tiền giả
=spurious eyes+ (y học) mắt giả
- giả, giả mạo
=spurious coin+ đồng tiền giả
=spurious eyes+ (y học) mắt giả
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
spurious specious
plausible but false
spurious bastardly; misbegot; misbegotten
born out of wedlock
spurious deceitful; fallacious; fraudulent; inauthentic; unauthentic
intended to deceive
Other matches
Other phrases built from the same root.
spurious
* tính từ
- giả, giả mạo
=spurious coin+ đồng tiền giả
=spurious eyes+ (y học) mắt giả
- giả, giả mạo
=spurious coin+ đồng tiền giả
=spurious eyes+ (y học) mắt giả
* danh từ
- tính giả mạo
- tính giả mạo
spurious regression problem
- (Econ) Bài toán hồi quy giả.
+ Bài toán nảy sinh khi các biến số liên kết với các bậc khác nhau trong một số mô hình hồi quy.
+ Bài toán nảy sinh khi các biến số liên kết với các bậc khác nhau trong một số mô hình hồi quy.
* phó từ
- sai, không xác thực, không đích thực; giả mạo
- sai, không xác thực, không đích thực; giả mạo