English to Vietnamese
Search Query: spurred
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
spurred
|
* tính từ
- có cựa; được lắp cựa, được lắp đinh thúc ngựa |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
spurred
|
do tác động ; thúc đẩy ; đã thúc đẩy ;
|
|
spurred
|
do tác động ; thúc đẩy ; đã thúc đẩy ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
spur gear
|
-wheel)
/'spə:'wi:li/ * danh từ - (kỹ thuật) bánh răng trụ tròn |
|
spur line
|
* danh từ
- (ngành đường sắt) đường nhánh, đường phụ |
|
spur track
|
* danh từ
- (ngành đường sắt) đường nhánh, đường phụ |
|
spur-wheel
|
-wheel)
/'spə:'wi:li/ * danh từ - (kỹ thuật) bánh răng trụ tròn |
|
spur-line
|
* danh từ
- (đường sắt) đường nhánh; phụ |
|
spur-track
|
* danh từ
- (đường sắt) đường nhánh |
|
spurred
|
* tính từ
- có cựa; được lắp cựa, được lắp đinh thúc ngựa |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
