English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: spuriously

Best translation match:
English Vietnamese
spuriously
* phó từ
- sai, không xác thực, không đích thực; giả mạo

May related with:
English Vietnamese
spuriousness
* danh từ
- tính giả mạo
spurious regression problem
- (Econ) Bài toán hồi quy giả.
+ Bài toán nảy sinh khi các biến số liên kết với các bậc khác nhau trong một số mô hình hồi quy.
spuriously
* phó từ
- sai, không xác thực, không đích thực; giả mạo
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: