English to Vietnamese
Search Query: spunky
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
spunky
|
* tính từ
- gan dạ - có khí thế; có tinh thần - tức giận; dễ nổi nóng |
May be synonymous with:
| English | English |
|
spunky; feisty; plucky
|
showing courage
|
|
spunky; game; gamey; gamy; gritty; mettlesome; spirited
|
willing to face danger
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
spunky
|
* tính từ
- gan dạ - có khí thế; có tinh thần - tức giận; dễ nổi nóng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
