English → Vietnamese
splintering
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
splintering
* danh từ
- sự bong (tróc) mảnh
- sự bong (tróc) mảnh
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
splintering chip; chipping
the act of chipping something
Other matches
Other phrases built from the same root.
splinter party
* danh từ
- (chính trị) đảng phân lập (tách ra từ một đảng lớn)
- (chính trị) đảng phân lập (tách ra từ một đảng lớn)
* danh từ
- trục xe
- trục xe
* danh từ
- (giải phẫu) xương mác ((cũng) splint)
- (giải phẫu) xương mác ((cũng) splint)
* tính từ
- chống mảnh đạn, chống mảnh bom
=splinter-proof helmet+ mũ sắt chống mảnh đạn
- chống mảnh đạn, chống mảnh bom
=splinter-proof helmet+ mũ sắt chống mảnh đạn
splinter group
* danh từ
- nhóm phân lập
- nhóm phân lập
splintering
* danh từ
- sự bong (tróc) mảnh
- sự bong (tróc) mảnh